TOP 9 mẫu SUV 5 và 7 chỗ giá rẻ, đẹp và đáng mua nhất 2024

Rate this post

9 mẫu SUV 05 chỗ – 7 chỗ tốt nhất hiện nay có thể kể đến như: Toyota Raize, KIA Sonet, KIA Seltos, Hyundai Custin, Mazda CX-5, Hyundai Palisade, Audi Q5, Subaru Forester, Peugeot 3008, Honda CR-V. 

SUV 5 chỗ – 7 chỗ là phân khúc xe ô tô gầm cao có từ 5 – 7 chỗ ngồi được nhiều người ưa chuộng tại Việt Nam. Các mẫu SUV 5 chỗ – 7 chỗ được ưa chuộng nhờ tính thực dụng, khung gầm cao giúp hạn chế ổ gà, ngập nước và giá xe trong phân khúc này cũng rất dễ tiếp cận. Dưới đây là 9 mẫu SUV 5 chỗ – 7 chỗ đáng mua nhất hiện nay mà chúng tôi muốn giới thiệu đến bạn đọc:

Top 9 mẫu SUV 5 chỗ – 7 chỗ giá rẻ, đẹp và đáng mua nhất 2024

Các mẫu SUV 5 chỗ – 7 chỗ được ưa chuộng tại Việt Nam có thể kể đến như: KIA Sonet, Toyota Raize, Hyundai Custin, KIA Seltos, Mazda CX-5, Hyundai Palisade, Subaru Forester, Peugeot 3008, Honda CR-V, Audi Q5.

1. Toyota Raize – 552 triệu VNĐ

Mẫu SUV 05 chỗ Toyota Raize vừa ra mắt tại Việt Nam cách đây không lâu, với mức giá 552 triệu mẫu xe này được nhiều người Việt tin dùng nhất là giới trẻ. Toyota Raize sở hữu ưu điểm: nhỏ gọn, giá xe rẻ, tính thương hiệu cao và đặc biệt là khả năng vận hành vô cùng ổn định và tiện nghi phong phú trong tầm giá.

Toyota Raize 2021: giá lăn bánh 5/2024, TSKT, đánh giá chi tiết: giá lăn bánh 5/2024, TSKT, đánh giá chi tiết

Trước tiên, mời bạn đọc tham khảo qua bảng giá xe Toyota Raize tháng 06/2024 tại Việt Nam như sau:

Bảng giá xe Toyota Raize tháng 06/2024 tại Việt Nam
Mẫu xePhiên BảnGiá niêm yết (VND)
Toyota Raize
Đỏ, đen552.000.000
Trắng Đen, Xanh Ngọc Lam – Đen,
Đỏ – Đen, Vàng – Đen, Trắng ngọc trai
560.000.000
Trắng ngọc trai – Đen563.000.000

#Lưu ý: Giá xe chưa bao gồm chi phí lăn bánh.

#Thông tin xe Toyota Raize:

Thông số kỹ thuật Toyota Raize
Xuất xứNhập khẩu Indonesia
Kiểu xeSUV-A
Số chỗ ngồi5
Kích thước tổng thể DxRxC4030 x 1710 x 1605 mm
Chiều dài cơ sở2525 mm
Khoảng sáng gầm200 mm
Loại động cơTăng áp 1.0L, 3 xy-lanh
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa98 mã lực tại 6000 vòng/phút
Mô men xoắn cực đại140 Nm tại 2400-4000 vòng/phút
Loại hộp sốCVT và số sàn 6 cấp
Hệ dẫn độngDẫn động cầu trước
Kích cỡ mâm17 inch
Mức tiêu hao nhiên liệu trung bình5.4-5.7L/100km
Dung tích khoang chứa đồ396 lít
Trang bị ngoại thất
Đèn phaLED/tự động bật-tắt
Đèn hậuLED
Đèn sương mùLED
Đèn xi-nhanLED
Gương chiếu hậuChỉnh điện/tích hợp xi-nhan
Tay nắm cửaMạ Crom
Ăng-tenVây cá mập
Trang bị tiện nghi
Vô lăngBọc da/tích hợp nút bấm/lẫy chuyển số
Màn hình tốc độLCD 7 inch, hiển thị 4 chế độ lái
Chất liệu ghếDa pha nỉ
Gương chiếu hậu trong xeChế độ ngày – đêm
Hàng ghế sauĐiều chỉnh ngả lưng
Ghế láiChỉnh cơ
Ghế phụChỉnh cơ
Điều hòaTự động
Cửa gió hàng ghế sauKhông
Màn hình giải tríCảm ứng 9 inch
Âm thanh06 loa
Chìa khóa thông minh
Khởi động bằng nút bấm
Động cơ vận hành
Kiểu động cơTăng áp 1.0L, 3 xy-lanh
Công suất tối đa98 mã lực tại 6000v/p
Mô men xoắn cực đại140Nm từ 2400-4000v/p
Dung tích thùng nhiên liệu36 (L)
Hệ dẫn độngCầu trước
Hộp sốCVT và số sàn 6 cấp
Hệ thống treo trướcĐộc lập Macpherson
Hệ thống treo sauPhụ thuộc kiểu dầm xoắn
Hệ thống phanh trướcĐĩa
Hệ thống phanh sauTang trống
Trang bị an toàn
Số túi khí6
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
Phân phối lực phanh điện tử
Kiểm soát lực kéo
Cân bằng điện tử
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Camera lùi
Cảm biến đỗ xe
Tự động phanh phòng tránh va chạm
Hạn chế đạp nhầm chân ga
Kiểm soát hành trình chủ động ACC
Cảnh báo va chạm phía trướcTrang bị tiêu chuẩn
Cảnh báo lệch làn đườngTrang bị tiêu chuẩn
Cảnh báo điểm mùTrang bị tiêu chuẩn
Nhận diện biển báo giao thôngTrang bị tiêu chuẩn
  • Ngoại thất: Toyota Raize tương đối trẻ trung và hiện đại, các chi tiết trên xe được thiết kế gọn gàng giúp xe dễ dàng di chuyển trong thành phố.
  • Nội thất: của Toyota Raize mang đến sự rộng rãi, tiện nghi hiện đại và trang bị hỗ trợ an toàn cho hành khách trên xe vô cùng phong phú.

2. KIA Sonet – 519 triệu VNĐ

KIA Sonet là mẫu SUV 05 chỗ ra mắt cùng lúc với Toyota Raize và được đánh giá không hề kém cạnh so với mẫu xe đối thủ. Ngoài ưu điểm về ngoại hình, trang bị và khả năng vận hành, KIA Sonet còn sở hữu mức giá dễ chịu hơn so với Toyota Raize với mức giá khởi điểm chỉ 519 triệu đồng.

TOP 9 mẫu SUV 5 và 7 chỗ giá rẻ, đẹp và đáng mua nhất 2024

KIA Sonet có đến 03 phiên bản, giá xe dao động từ 519 – 574 triệu đồng, cụ thể như sau: 

Bảng giá xe KIA Sonet tháng 06/2024 tại Việt Nam
Phiên bảnGiá niêm yết ( VNĐ)
Kia Sonet 1.5 Deluxe519.000.000
Kia Sonet 1.5 Luxury549.000.000
Kia Sonet 1.5 Premium574.000.000

 

#Thông tin xe KIA Sonet: 

Thông số kỹ thuật KIA Sonet
Phiên bản1.5 Deluxe1.5 Luxury1.5 Premium
Kiểu dáng xeSUV-A
Số chỗ ngồi5
Chiều dài cơ sở2.500 (mm)
Kích thước dài x rộng x cao4.120 x 1.790 x 1.642 (mm)
Khoảng sáng gầm xe205 (mm)
Khối lượng bản thânĐang cập nhật
Khối lượng toàn tảiĐang cập nhật
Nguồn gốc xuất xứKIA Motor – Hàn Quốc
Trang bị ngoại thất
Đèn phaHalogenLED
Đèn hậuHalogenLED
Gạt mưa tự động
Khởi động từ xa
Đèn xi nhan
Đèn chạy ban ngày
Gương chiếu hậuGập điện, chỉnh điện, báo rẽ
Đèn pha tự động
Tay nắm cửa ngoàiMạ Chrome
Ăng tenVây cá mập
Trang bị tiện nghi
Chất liệu ghế ngồiBọc Da
Ghế lái chỉnh điệnKhông
Nhớ vị trí ghế láiKhông
Ghế phụ chỉnh điệnChỉnh Tay
Chất liệu vô lăngBọc Da
Lẫy chuyển sốKhông
Vô lăng gật gù
Vô lăng thụt thò
Trợ lực lái điện
Phím bấm chức năng
Đồng hồ đo lườngHai đồng hồ, trong đó có một đồng hồ dạng Digital kích thước 3,5 inch
Màn hình cảm ứng8”10.25”
Kết nối Bluetooth/USB/AUX/AM/FM/Wifi
Hệ thống âm thanh6 loa
Kết nối Apple CarPlay/Android Auto
Cửa sổ trờiKhông
Điều hòa
Cửa gió điều hòa sau
Động cơ vận hành
Loại động cơXăng, Smartstream
Dung tích1.5 (lít)
Công suất113 (mã lực)
Momen xoắn144 (Nm)
Hộp số6MTCVT
Hệ dẫn độngCầu trước
Dung tích bình nhiên liệu45 (lít)
Hệ thống treo trướcMacPherson
Hệ thống treo sauThanh xoắn
Hệ thống phanh trướcĐĩa thông gió
Hệ thống phanh sauTang trống
Trang bị an toàn
Chống bó cứng phanh
Phân phối lực phanh điện tử
Cân bằng điện tử
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảm biến lùi
Camera lùi
Túi khí26
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến trướcKhông
Cảm biến sau
Camera sau
Kiểm soát hành trìnhKhông
Tự động tắt mở
  • Ngoại thất: KIA Sonet thiết kế thiên về tính thể thao hơn, các chi tiết trên xe được thừa hưởng một phần từ KIA Seltos. Mời bạn đọc xem hình ảnh dưới đây:
  • Nội thất: của xe cũng khá rộng rãi và tiện nghi với nhiều tính năng hiện đại như: màn hình cảm ứng 8 – 10,25 inch cùng hai đồng hồ, trong đó có một đồng hồ dạng Digital kích thước 3,5 inch. Mời bạn đọc xem hình ảnh nội thất KIA Sonet dưới đây:

3. Hyundai Custin – 850 triệu đồng

Mẫu SUV 7 chỗ mới ra mắt tại Việt Nam Hyundai Custin mang đến làn gió mới cho phân khúc, giá bán xe khá dễ chịu trong phân khúc SUV 7 chỗ nhưng theo nhiều người đánh giá là hoàn toàn xứng đáng.

Hyundai Custin: giá lăn bánh 5/2024, TSKT, đánh giá chi tiết: giá lăn bánh 5/2024, TSKT, đánh giá chi tiết

Hyundai Custin sở hữu ngoại hình gọn gàng, thiết kế hiện đại đúng chất xe Hàn, trang bị tiện nghi đi kèm phong phú cùng hệ thống an toàn tiên tiến mang đến trải nghiệm cực tốt cho người dùng.

Giá xe Hyundai Custin dao động từ 850 – 999 triệu đồng cho 03 phiên bản, cụ thể như sau:

Bảng giá xe Hyundai Custin tháng 06/2024 tại Việt Nam
Phiên bảnGiá niêm yết (VND)
1.5 Tiêu chuẩn850.000.000
1.5 Đặc biệt945.000.000
2.0 Cao cấp999.000.000

#Lưu ý: Giá xe chỉ mang tính chất tham khảo.

#Thông tin xe Hyundai Custin:

Do xe chưa chính thức được bán tại Việt Nam nên thông số xe chưa được tiết lộ hết, hãng xe Hàn Quốc chỉ mới cho biết kích thước, động cơ và một số thông tin cơ bản của xe.

Về kích thước, Hyundai Custin sở hữu chiều dài cơ sở đến 3.055mm cùng chiều Dài x Rộng x Cao lần lượt là 4.950mm x 1.850 mm x 1.725mm. Mời bạn đọc xem qua ngoại thất xe dưới đây:

Nội thất của xe có 07 chỗ ngồi được chia theo kiểu 2 2 3 hàng ghế thứ hai rộng rãi do chỉ có 02 chỗ ngồi, ghế ngồi có bệ đỡ chân rất thuận tiện để di chuyển đường dài, đi công tác hoặc đưa đón đối tác tại sân bay.

Hyundai Custin được trang bị 2 động cơ vận hành bao gồm: động cơ xăng 1.5L và 2.0L. Thông số động cơ như sau:

  • Động cơ 1.5 Turbo GDi cho công suất vận hành tối đa 170 mã lực, momen xoắn cực đại 253Nm.
  • Động cơ 2.0 Turbo GDi cho công suất vận hành tối đa 236 mã lực, momen xoắn cực đại 353Nm. 

4. Mazda CX-5 – 749 triệu VNĐ

Mazda CX–5 là một trong những mẫu SUV 5 chỗ bán chạy nhất tại Việt Nam trong nhiều năm qua. Mazda CX-5 mang đến cho người dùng sự tiện nghi trong cabin và thiết kế thanh lịch bên ngoài mặc dù là một chiếc SUV.

TOP 9 mẫu SUV 5 và 7 chỗ giá rẻ, đẹp và đáng mua nhất 2024

Giá xe Mazda CX-5 hiện tại dao động từ 749 – 999 triệu đồng cho 07 phiên bản, cụ thể như sau: 

Bảng giá xe Mazda CX-5 tháng 06/2024 tại Việt Nam
Phiên bảnGiá xe (VNĐ)
2.0 Deluxe749.000.000
2.0 Luxury789.000.000
2.0 Premium829.000.000
2.0L Premium Sport849.000.000
2.0L Premium Exclusive869.000.000
2.5L Signature Sport979.000.000
2.5L Signature Exclusive999.000.000

#Lưu ý: Giá xe chỉ mang tính chất tham khảo.

#Thông tin xe Mâz CX-5:

MAZDA CX-5
Giá xeTừ 749 – 869 triệu VND
Kiểu dáng xeSUV – B
Số chỗ ngồi5
Chiều dài cơ sở2.700 (mm)
Kích thước dài x rộng x cao4550 x 1840 x 1680 (mm)
Khoảng sáng gầm xe200 (mm)
Khối lượng bản thân1.550 (kg)
Khối lượng toàn tải2.000 (kg)
Trang bị ngoại thất Mazda CX-5
Phiên bản2.0 Deluxe2.0 Luxury2.5 Signature Luxury2.0 Premium2.5 Signature Premium 2WD2.5 Signature Premium AWD
Đèn phaLED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gầnKhông
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn chạy ban ngàyLED
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên caoLED
Gương chiếu hậuGập điện và chỉnh điện
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Cốp đóng mở điệnKhông
Kich thước mâm xe19 inch
Trang bị nội thất và tiện nghi Mazda CX-5
Chất liệu ghế ngồiDa
Ghế láiChỉnh điệnChỉnh điện / nhớ vị tríChỉnh điện / nhớ vị trí / làm mát
Ghế hành kháchKhông có tính năngChỉnh điện
Hàng ghế thứ 02Gập phẳng 4:2:4
Khởi động bằng nút bấm
Điều hòa nhiệt độTự động 2 vùng, độc lập
Cửa gió điều hòa cho hàng ghế thứ 2
Cửa kính 1 chạm
Cửa sổ trời
Vô lăngBọc da / tích hợp phím bấm chức năng
Bệ tỳ tayTrước và Sau
Màn hình cảm ứng7 inch
Kết nối thông minhApple CarPlay / Android Auto / AUX / Bluetooth / USB / Radio
Hệ thống âm thanh610
Gương chiếu hậu nội thất chống chói
Động cơ vận hành
Kiểu động cơSkyactiv-G 2.0LSkyactiv-G 2.5L
Công suất tối đa154/6000 (hp/vòng)188/6000 (hp/vòng)
Momen xoắn cực đại200/4000 (Nm/vòng)252/4000 (hp/vòng)
Hộp số6-AT
Hệ dẫn độngCầu Trước / FWDGói AWD
Loại nhiên liệuXăng
Dung tích bình nhiên liệu58 (lít)
Treo trướcMacPherson
Treo sauLiên kết đa điểm
Phanh trướcĐĩa thông gió
Phanh sauĐĩa
Trang bị an toàn
Trợ lực vô lăngTrợ lực điện
Kiểm soát hành trình
Kiểm soát gia tốc
Ngắt động cơ tạm thời
Phanh điện tử
Tự động giữ phanh
Kính lái dạng HUDKhông
  • Ngoại thất: Mazda CX-5 khá thanh lịch nhờ ngôn ngữ thiết kế KODO trứ danh của nhà Mazđa. Các chi tiết trên xe được hướng theo phong cách đơn giản, thanh lịch. Đã nhiều năm không được nâng cấp nhưng xe vẫn không hề bị lạc hậu trong phân khúc.
  • Nội thất: của Mazda CX-5 khá rộng rãi và tiện nghi, hệ thống giải trí của xe có thể kết nối Apple CarPlay / Android Auto / AUX / Bluetooth / USB / Radio hoặc có thể xem phim, nghe nhạc thông qua màn hình cảm ứng 7 inch.

5. Kia Seltos – 599 triệu VNĐ

KIA Seltos là mẫu SUV 05 chỗ ra mắt vào năm 2021 và tạo ra một cơn địa chấn vô cùng lớn với ngoại hình mới lạ, giá xe cực kỳ rẻ chỉ với 599 triệu đồng, hệ động cơ của xe vận hành ổn định theo thời gian và đặc biệt là không gian bên trong xe rất rộng mang lại giây phút riêng tư cùng gia đình của bạn.

Kia Seltos: giá lăn bánh 5/2024, TSKT, đánh giá chi tiết: giá lăn bánh 5/2024, TSKT, đánh giá chi tiết

Giá xe KIA Seltos thấp nhất là 599 triệu đồng và cao nhất là 724 triệu đồng cho 12 phiên bản, cụ thể như sau:

Bảng giá xe KIA Seltos tháng 06/2024 tại Việt Nam
Phiên bảnGiá xe (VNĐ)
Seltos 1.6L AT Deluxe599.000.000
Seltos 1.4L Turbo Deluxe599.000.000
Seltos 1.6L AT Luxury629.000.000
Seltos 1.4L Turbo Luxury639.000.000
Seltos 1.6L AT Premium684.000.000
Seltos 1.6L AT Premium689.000.000
Seltos 1.4L Turbo Premium699.000.000
Seltos 1.4L Turbo Premium Kia Connect Lite704.000.000
Seltos 1.4T X-Line709.000.000
Seltos 1.4L X-Line Kia Connect Lite714.000.000
Seltos 1.4L GT-Line719.000.000
Seltos 1.4L GT-Line Kia Connect Lite724.000.000

#Lưu ý: Giá xe chỉ mang tính chất tham khảo.

#Thông tin xe KIA Seltos:

Thông số kỹ thuật KIA Seltos
Danh mục1.4 DCT Deluxe1.4 DCT Luxury1.4 DCT Premium1.6 AT Premium
D x R x C (mm)4.315 x 1.800 x 1.645
Chiều dài cơ sở (mm)2.610
Khoảng sáng gầm (mm)190
Bán kính quay vòng (m)5.3
Dung tích bình nhiên liệu (L)50
Dung tích khoang hành lý (L)433
Khối lượng (kg)
Không tải1.2501.2901.250
Toàn tải1.2501.7401.250
Động cơ – Hộp số – Khung gầm KIA Seltos
Danh mục1.4 DCT Deluxe1.4 DCT Luxury1.4 DCT Premium1.6 AT Premium
Loại động cơKappa 1.4 T – GDiGamma 1.6L MPi
Hộp sốLy hợp kép 7 cấpTự động 6 cấp
Công suất cực đại (mã lực @ vòng/phút)138121
Mô men xoắn cực đại (Nm @ vòng/phút)242151
Hệ thống treo trước/sauMacPherson/Thanh cân bằng
Hệ dẫn độngCầu trước
Hệ thống phanh trước/sauĐĩa/Đĩa
Hệ thống láiTay lái trợ lực điện
Kích thước lốp xe215/60R17
Trang bị ngoại thất KIA Seltos
Danh mục1.4 DCT Deluxe1.4 DCT Luxury1.4 DCT Premium1.6 AT Premium
Cụm đèn trước
Halogen Projector
LED
Đèn sương mù
Đèn tín hiệu chuyển hướng dạng LED
Đèn chạy ban ngày dạng LED
Chế độ bật/tắt đèn tự động
Cụm đèn sau dạng LED
Trang bị tiện nghi và nội thất KIA Seltos
Danh mục1.4 DCT Deluxe1.4 DCT Luxury1.4 DCT Premium1.6 AT Premium
Ghế daMàu đenMàu beige
Hệ thống thông tin giải tríAudioAVN 8 inchAVN 10.25 inch
Kết nối Carplay/Android Auto
Hệ thống loa6
Hệ thống đèn Mood Light
Ghế lái chỉnh điện
Hệ thống thông gió hàng ghế trước
Gương chiếu hậu chống chói ECM
Chìa khóa thông minh & Nút Start/Stop
Điều hòa tự động
Tùy chỉnh độ ngả lưng hàng ghế sau
Cửa gió hàng ghế sau
Trang bị an toàn KIA Seltos
Danh mục1.4 DCT Deluxe1.4 DCT Luxury1.4 DCT Premium1.6 AT Premium
Hỗ trợ phanh ABS, EBD, ESP
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC
Mã hóa chìa khóa
Cảnh báo chống trộm
3 chế độ lái
3 chế độ kiểm soát lực kéo
Cảm biến sau hỗ trợ đỗ xe
Camera lùi
Số túi khí26
  • Ngoại thất: KIA Seltos bắt mắt và hiện đại với kiểu dáng thiết kế phòng khoáng và hầm hố. Xe bề thế ở bên ngoài và rộng rãi ở bên trong.
  • Khoang cabin: bên trong xe mang đến hệ thống giải trí và tiện nghi hết nấc trong tầm giá. Hàng ghế sau rộng rãi mang đến trải nghiệm cực kỳ tốt cho người dùng khi đi đường dài.

6. Hyundai Palisade -1,469 tỷ đồng

Hyundai Palisade là mẫu SUV 7 chỗ vừa ra mắt tại Việt Nam, mẫu xe này được người dùng ở Châu Âu rất tin dùng. HYundai Palisade sở hữu ngoại hình thể thao với bộ tản nhiệt 3D siêu lớn, trang bị tiện nghi của xe cũng hiện đại với 12,3 inch cùng nhiều tiện nghi hiện đại khác. 

Giá xe Hyundai Palisade dao động từ 1,469 – 1,589 tỷ đồng cho 04 phiên bản, cụ thể như sau: 

Bảng giá xe Hyundai Palisade tháng 06/2024 tại Việt Nam
Phiên bảnGiá niêm yết (VNĐ)
Exclusive 7 chỗ1.469.000.000
Exclusive 6 chỗ1.479.000.000
Prestige 7 chỗ1.559.000.000
Prestige 6 chỗ1.589.000.000

#Lưu ý: Giá xe chỉ mang tính chất tham khảo.

#Thông tin xe Hyundai Palisade:

Thông số kỹ thuật Hyundai Palisade
Tên xeHyundai Palisade
Kiểu dáng xeSUV
Số chỗ ngồi07 chỗ, 3 hàng ghế
Chiều dài cơ sở2.900mm
Chiều dài x rộng x cao4.995mm x 1.975mm x 1.785mm
Khoảng sáng gầm xe203mm
Trọng lượng bản thânĐang cập nhật
Trọng lượng toàn tảiĐang cập nhật
Nguồn gốc xuất xứLắp ráp tại Việt Nam
Trang bị ngoại thất Hyundai Palisade
Đèn chiếu xaLED Projector
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn hậuLED
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Gương chiếu hậuChỉnh điện, gập điện
Chỉnh điện, gập điện
Sấy gương chiếu hậu
Đèn phanh trên cao
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Cốp đóng/mở điện
Mở cốp rảnh tay
Ống xảKép
Trang bị nội thất Hyundai Palisade
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiĐiện
Nhớ vị trí ghế lái
Điều chỉnh ghế phụĐiện
Thông gió (làm mát) ghế lái
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Sưởi ấm ghế lái
Sưởi ấm ghế phụ
Sưởi và làm mát hàng ghế sauKhông
Bảng đồng hồ tài xếDigital 12,3 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Điều chỉnh vô-lăng
Sưởi vô-lăngKhông
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoàTự động 3 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Màn hình giải tríCảm ứng 12,3 inch
Kết nối Apple CarPlay
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa12 loa Infinity
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dâyKhông
Rèm che nắng kính sauKhông
Cửa sổ trời toàn cảnhKhông
Khởi động từ xa
Màu nội thấtĐen
ĐỘng cơ vận hành
Loại động cơDầu
Dung tích2.2L
Momen xoắn440Nm
Hộp số8 cấp, tự động
Trang bị an toàn Hyundai Palisade
Số túi khí6
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo
Cảnh báo điểm mù
Camera 360
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Hỗ trợ giữ làn
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Cảnh báo tiền va chạm
Cảnh báo giao thông khi mở cửa
Hỗ trợ đỗ xe tự động
Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM)
  • Ngoại thất: đồ sộ, ngoại hình được thiết kế nam tính, mạnh mẽ. Nhìn từ bên hông, Hyundai Palisade khá khỏe khoắn nhờ các đường khí động học chạy ngang tay nắm cửa.
  • Nội thất: của xe mang đến sự sang trọng cho người dùng với hai hàng ghế ngồi hạng thương gia mang đến trải nghiệm cực kỳ tốt cho người dùng. Các chuyến đi đường dài không còn là nỗi lo của hành khách ngồi trên Palisade khi xe sở hữu lượng trang bị tiện nghi khổng lồ.

7. Peugeot 3008 – 949 triệu VNĐ

Peugeot 3008 là mẫu SUV 5 chỗ đến từ Pháp, mẫu xe này mặc dù không được phổ biến tại Việt Nam do ít được biết đến. Giá xe Peugeot 3008 tương đối cao trong phân khúc của mình nhưng ai đã sử dụng qua thì đều cho là rất xứng đáng với số tiền bỏ ra.

Peugeot 3008 đời mới chốt giá quy đổi từ hơn 1 tỷ đồng: Bản base dùng máy hybrid, có bản điện chạy 700km/sạc

Giá xe Peugeot 3008 tại Việt Nam dao động từ 949 – 1,129 tỷ đồng cho 03 phiên bản: AT, AL và GT, cụ thể như sau:

Bảng giá xe Peugeot 3008 tháng 06/2024 tại Việt Nam
Phiên bảnGiá xe (VNĐ)
New Peugeot 3008 AT949.000.000
New Peugeot 3008 AL1.039.000.000
Peugeot 3008 GT1.129.000.000

#Lưu ý: Giá xe chỉ mang tính chất tham khảo.

#Thông tin xe Peugeot 3008:

Thông số kỹ thuật Peugeot 3008
Phiên bảnPeugeot 3008 ATPeugeot 3008 ALPeugeot 3008 GT
Kiểu dáng xeSUV hạng C
Số chỗ ngồi5
Chiều dài cơ sở2.730 (mm)
Kích thước dài x rộng x cao4510 x 1850 x 1650 (mm)
Khoảng sáng gầm xe165 (mm)
Khối lượng bản thân1.450 (kg)1.480 (kg)1.480 (kg)
Khối lượng toàn tải1.900 (kg)1.930 (kg)1.930 (kg)
Trang bị ngoại thất
Đèn phaLED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn chiếu ban ngàyLED
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên caoLED
Gương chiếu hậuGập điện, chỉnh điện, báo rẽGập điện, chỉnh điện, tự hạ khi vào số lùi và sấy gương
Gạt mưa tự động
Cốp đóng/mở điện
Mở cốp rảnh tay
Trang bị nội thất và tiện nghi
Chất liệu bọc ghếDa Claudia phối nỉDa Claudia cao cấpDa Claudia Habana
Ghế lái chỉnh điệnCó, 6 hướngCó, 8 hướng
Ghế phụ chỉnh điệnKhôngCó, 6 hướng
Sưởi ấm ghế láiKhông
Sưởi ấm ghế phụKhông
Bảng đồng hồ tài xếDigital 12.3-inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăngDaDa logo GT
Hàng ghế thứ haiGập 60:40
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà nhiệt độTự động 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạmCó, tất cả các vị trí
Cửa sổ trời toàn cảnhKhông
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự độngKhông
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình trung tâm8 inch10 inch
Kết nối Apple CarPlay
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa7810 Focal
Kết nối WiFi
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Kính hai lớp
Kiểm soát chất lượng không khí
Kính tối màu
Động cơ vận hành
Động cơ vận hành1.5 Turbo High Pressure (THP)
Công suất tối đa165/6000
Momen xoắn cực đại245/1400 – 4000
Hộp số6-AT
Hệ dẫn độngFWD (cầu trước)
Loại nhiên liệuXăng
Dung tích bình nhiên liệu53 (lít)
Hệ dẫn độngPeugeot Motor – Pháp
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống treo trướcMacPherson
Hệ thống treo trướcBán độc lập
  • Ngoại hình: độc đáo với tạo hình mô phỏng lại hình dáng sư tử, biểu tượng sư tử cũng là logo của thương hiệu này. Phần tản nhiệt của 3008 được thiết kế tương tự như râu sư tử và hai đèn LED chạy ban ngày tượng trưng cho nanh sư tử.
  • Khoang cabin: của mẫu SUV 7 chỗ đến từ Pháp cũng được chăm chút rất tỉ mỉ với phần taplo vòng cung hiện đại bao trọn lấy hàng ghế đầu, các cổng gió điều hòa được thiết hiện đại và màn hình cảm ứng khá to đặt ở trung tâm mang đến sự hiện đại cho cabin xe.

8. Subaru Forester – 949 triệu VNĐ

Subaru Forester là mẫu SUV 7 chỗ được rất nhiều chuyên gia ô tô đánh giá cao. Nếu bạn bỏ qua các hạng mục như: ngoại hình,  tính thương hiệu thì Subaru Forester là mẫu xe an toàn hàng đầu hiện nay.

Subaru Forester: giá lăn bánh 5/2024, TSKT, đánh giá chi tiết: giá lăn bánh 5/2024, TSKT, đánh giá chi tiết

Giá xe Subaru Forester dao động từ 949 triệu đồng – 1,199 tỷ đồng cho 03 phiên bản, cụ thể như sau:

Giá bán Subaru Forester tháng 06/2024 tại Việt Nam
Phiên bảnGiá niêm yết (VNĐ)
2.0 i-L969.000.000
2.0 i-L EyeSight1.099.000.000
2.0 i-S EyeSight1.199.000.000

#Thông tin xe Subaru Forester:

Thông số kỹ thuật Subaru Forester
Tên xeSubaru Forester
Kiểu xeCUV
Số chỗ ngồi5
Bố trí xi lanhĐộng cơ phẳng
Hệ truyền động4 bánh toàn thời gian đối xứng (SAWD)
Kích thước (Dài x rộng x cao)4.625 x 1.815 x 1.730 mm
Khoảng sáng gầm220 mm
Chiều dài trục cơ sở2.670 mm
Trọng lượng1,53 tấn
Trang bị ngoại thất
Đèn sương mùLED
Đèn phaLED, tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn hậuLED
Tay nắm cửaMạ crom
Gương chiếu hậuChỉnh điện/tích hợp xi-nhan
Baga mui
Kích thước Lazang18 inch
Cần gạt mưa tự độngĐang cập nhật
Chìa khóa mã hóaĐang cập nhật
Ống xãĐơn
Ăng-tenVay cá mập
Mở cửa bằng mã PIN
Trang bị tiện nghi
Vô lăng3 chấu, bọc da, tích hợp nút bấm
Trợ lực tay láiĐiện
Ghế ngồiBọc da cao cấp
Ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Ghế phụChỉnh điện 8 hướng
Hàng ghế sauGập 6 : 4
Điều hòa tự động
Cửa gió hàng ghế sau
Màn hình trung tâm8 inch
Màn hình tốc độAnalog
Cửa sổ trờiKhông
Cốp chỉnh điệnKhông
Âm thanhĐang cập nhật
Kết nốiAUX/Bluetooth/Apple Carplay/Android Auto
Chìa khóa thông minh
Khởi động bằng nút bấm
Phanh tay điện tử
Trang bị động cơ
Loại động cơBoxer xăng, 4 xi lanh phẳng
Dung tích1.995 cc
Công suất156 mã lực
Mô-men xoắn196 Nm
Hộp sốCVT Lineartronic
Trang bị an toàn
Hệ thống phanh ABS/EBD/BA
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ xuống dốc
Cân bằng điện tử
Kiểm soát lực kéo
Hệ thống tự động giữ phanh
Cảm biến lùi
Chức năng ưu tiên chân phanh
Hệ thống mã hóa động cơ
Camera toàn cảnh 360 độCó (bản cao cấp)
Số túi khí7
Khóa ghế trẻ em chuẩn ISO-FIX
Hệ khung gầm toàn cầu Subaru (SGP)
Công nghệ an toàn EyeSight độc quyền của Subaru (Chỉ có trên Bản cao cấp 2.0 i-L EyeSight và 2.0 i-S EyeSight)
Cảnh báo xe phía trước di chuyển
Kiểm soát tốc độ hành trình thích ứng
Cảnh báo đảo làn
Kiểm soát bướm ga trước
Phanh phòng tránh va chạm
  • Ngoại hình: Subaru Forester cũng không quá lạc hậu so với các mẫu xe trong cùng phân khúc. Trong lúc mà các mẫu xe khác thay đổi mẫu liên tục thì việc giữ mẫu của Subaru Forester cũng nhận được nhiều sự tán thành từ phía người dùng.
  • Nội thất: Subaru Forester siêu rộng và tiện nghi, các chi tiết bên trong xe hướng đến sự thực dụng phục vụ cho hành khách ngồi trên xe hơn là trang trí.

9. Honda CR-V – 1,109 tỷ đồng

Honda CR-V là một mẫu SUV 7 chỗ lâu đời tại Việt Nam và trong những năm vừa qua mẫu xe này vẫn được người Việt tin dùng nhờ ngoại hình đơn giản, trang bị tiện nghi và an toàn đầy đủ, đặc biệt là xe vô cùng bền bỉ và ít hư hỏng vặt.

Honda CR-V 2024: giá lăn bánh tháng 5, TSKT, đánh giá chi tiết: giá lăn bánh 5/2024, TSKT, đánh giá chi tiết

Mới vừa đây, Honda CR-V đã được hãng nâng cấp lên thế hệ mới, ngoại hình của xe sang trọng hơn, hiện đại hơn và giá xe cũng cao hơn một chút. Cụ thể như sau:

Bảng giá xe Honda CR-V tháng 06/2024 tại Việt Nam
Phiên bảnGiá niêm yết (VNĐ)
CR-V G1.109.000.000
CR-V L1.159.000.000
CR-V e:HEV RS1.259.000.000
CR-V L AWD1.310.000.000

#Lưu ý: Giá xe chỉ mang tính chất tham khảo.

#Thông tin xe Honda CR-V:

Hiện tại, chưa có quá nhiều thông tin về mẫu xe này, bài viết sẽ cập nhật lại thông tin khi hãng công bố cụ thể.

  • Ngoại hình: Xe Honda CR-V vừa ra mắt thế hệ mới nhất của mình, xe vẫn giữ nguyên kiểu dáng SUV 7 chỗ của mình nhưng ngoại hình bên ngoài đã hiện đại hơn, vuông vắn hơn so với kiểu dáng bo tròn ở thế hệ trước. 
  • Nội thất: của Honda CR-V nay đã hiện đại hơn rất nhiều với nhiều, bảng taplo của CR-V mới được sắp xếp gọn gàng với màn hình cảm ứng đặt ngang ở trung tâm kết hợp với cổng gió điều hòa dạng ẩn khá bắt mắt.

Vì sao dòng xe SUV 5 – 7 chỗ được ưa chuộng?

Có rất nhiều lý do để người dùng lựa chọn một dòng SUV so với Sedan hay MPV,  một trong những lý do được nhiều người đồng tình nhất là: 

Khoang nội thất rộng rãi

Xe SUV sở hữu khung gầm cao và rộng hơn so với các dòng xe Sedan, điều này cũng đồng nghĩa với việc khoang nội thất của SUV rộng rãi và thoáng đáng hơn Sedan rất nhiều. Trần xe cũng cao hơn tạo điều kiện ngồi thuận lợi hơn cho hành khách có chiều cao từ 1m70 trở lên. 

TOP 9 mẫu SUV 5 và 7 chỗ giá rẻ, đẹp và đáng mua nhất 2024

Khoang nội thất rộng cũng đồng nghĩa với việc khoang hành lý rộng giúp người dùng để được nhiều đồ đạc cồng kềnh hơn so với các dòng Sedan.

Khung gầm cao hạn chế ngập nước, ổ gà

Dòng SUV thường được thiết kế khung gầm cao hơn so với Sedan và MPV, khung gầm cao rất có lợi thế tại Việt Nam, chủ xe sẽ hạn chế được tình trạng ngập nước, thủy kích khi mưa lớn, hay nước lên cao tại các thành phố.

TOP 9 mẫu SUV 5 và 7 chỗ giá rẻ, đẹp và đáng mua nhất 2024

Ngoài ra, việc di chuyển xe SUV cũng bớt đi được nỗi lo ổ gà, vỉa hè cao hoặc hố sụt lún mang đến cảm giác lái thoải mái và tránh hư hại tốn chi phí sửa chữa.

Nhiều chỗ ngồi

Nếu số lượng thành viên trong gia đình quá đông thì việc mua một chiếc Sedan sẽ không phù hơp. Lúc này, những chiếc SUV 5 chỗ – 7 chỗ lại là lựa chọn tối ưu hơn. Các mẫu xe SUV ngoài việc nhiều chỗ ngồi ra thì cabin cũng tiện nghi không kém gì so với các dòng Sedan.

TOP 9 mẫu SUV 5 và 7 chỗ giá rẻ, đẹp và đáng mua nhất 2024

Góc nhìn lái xe tốt hơn

Dòng ô tô Sedan sở hữu khung gầm thấp và thường rơi vào điểm mù của xe tải, container rất nguy hiểm. Dòng xe SUV sở hữu khung gầm cao hơn giúp người lái dễ dàng quan sát và hạn chế được việc rơi vào điểm mù của xe lớn, đảm bảo an toàn khi tham gia lưu thông.

TOP 9 mẫu SUV 5 và 7 chỗ giá rẻ, đẹp và đáng mua nhất 2024

Thongtinxe hy vọng bài viết sẽ mang đến nhiều thông tin hữu ích cho bạn đọc.