Bảng giá xe Mitsubishi Triton cũ tháng 04/2025

N.Huy
23/01/24
Lượt xem : 218 view
Rate this post

Cập nhật bảng giá xe Mitsubishi Triton cũ tháng 04/2025 kèm thông tin ưu đãi và khuyến mãi khi mua xe Triton cũ tại Việt Nam. Hỗ trợ mua xe Mitsubishi Triton cũ trả góp hạn mức vay tối đa lên đến 75%. Mọi thông tin sẽ được Thongtinxe.net cập nhật bên dưới bài viết, mời bạn đọc tham khảo.

Cho thuê xe bán tải: Mitsubishi Triton - Du lịch Gia Khang

Mitsubishi Triton là mẫu xe bán tải bền bỉ đến từ Nhật Bản. Mặc dù không được quá ưa chuộng tại Việt Nam do Ford Ranger lấn áp, nhưng tại Thái Lan, khi ngoại hình được xếp sau chất lượng thì Triton trở nên rất nổi tiếng và được ưa chuộng tại đây.

Bảng giá xe Mitsubishi Triton cũ tháng 04/2025

Bảng giá xe Mitsubishi Triton cũ đời 2023, 2022, 2021, 2020, 2019, 2018, 2017 trong tháng 04/2025 như sau:

Bảng giá xe Mitsubishi Triton cũ tháng 04/2025
Phiên bản Giá xe (VNĐ)
Mitsubishi Triton 2023 650.000.000 VNĐ
Mitsubishi Triton 2022 620.000.000 VNĐ
Mitsubishi Triton 2021 590.000.000 VNĐ
Mitsubishi Triton 2020 560.000.000 VNĐ
Mitsubishi Triton 2019 520.000.000 VNĐ
Mitsubishi Triton 2018 480.000.000 VNĐ

#lưu ý: Giá xe bên trên chỉ mang tính chất tham khảo, giá xe có thể tăng hoặc giả tùy thuộc vào tình trạng của xe.

Ngoài giá xe, để Mitsubishi Triton cũ lăn bánh tại Việt Nam, quý khách hàng cần thanh toán thêm một số khoản thuế, phí khác theo quy định nhà nước. Cụ thể như sau:

  • Phí trước bạ: 2% (đối với xe cũ) 
  • Bảo hiểm nhân sự (BH bắt buộc): 480.700 (đồng)
  • Phí bảo trì đường bộ (bắt buộc): 1.560.000 (đồng) 
  • Phí biển số: 150.000 (đồng)
  • Phí cấp lại biển số (nếu cấp lại): 2.000.000 – 20.000.000 (đồng) 
  • Phí đăng kiểm xe: 340.000 (đồng) 

XE MITSUBISHI TRITON 2024 FORM MỚI ĐẸP LẠ

Để xe có thể lăn bánh tại Việt Nam, khách hàng cần thanh toán thêm một số chi phí được liệt kê bên trên. Riêng phần phí biển số nếu có nhu cầu làm lại sẽ mất từ khoảng 2 – 20 triệu đồng tùy thuộc vào khu vực mà quý khách đăng ký biển số. Nếu không cấp lại biển số quý khách chỉ cần đóng 150.000 tiền phí biển số.

Mua xe Mitsubishi Triton cũ trả góp

Mitsubishi Triton cũ trả góp với hạn mức vay lên đến 75% giá trị của xe. Tại những nơi khác, quý khách chỉ có thể vay tối đa 70%.

Lãi suất của các Ngân Hàng tại Việt Nam:

Danh sách ngân hàng Lãi suất (%/năm)
Vietinbank 7,7%
Techcombank 8,29%
Vietcombank 7,5%
BIDV 7,3%
MBBank 6,6%
Shinhan Bank 8%
Standard Chartered 7,35%
HongLeong Bank 8,25%
Woori Bank 7%

#Lưu ý: Bảng lãi suất bên trên có thể thay đổi tùy thuộc vào từng ngân hàng và chỉ mang tính chất tham khảo.

Mitsubishi Triton 2024 lần đầu rò rỉ giá bán, quy đổi từ 472 triệu đồng

Để quá trình mua xe ô tô cũ trả góp diễn ra được nhanh chóng hơn đỡ mất thời gian của quý khách, khi đi xem xe, khách hàng nên chuẩn bị đầy đủ các loại giấy tờ, hồ sơ theo quy định.

Thông tin xe Mitsubishi Triton

Thông số kỹ thuật Mitsubishi Triton
Phiên bản 4x2AT MIVEC 4x2AT Athlete 4x4AT Athlete
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước dài x rộng x cao (mm) 5305x1815x1780
Chiều dài cơ sở (mm) 3.000
Khoảng sáng gầm (mm) 205
Bán kính vòng quay (mm) 5,9
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 75
Trọng lượng bản thân (kg) 1.740
Lốp, la-zăng 245/65R17
Số chỗ 5
Trang bị ngoại thất
Đèn chiếu xa Halogen LED
Đèn chiếu gần Halogen LED
Đèn ban ngày Không LED
Đèn hậu Halogen LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu Gập cơ, chỉnh điện Gập điện, chỉnh điện
Gạt mưa tự động Không
Đèn pha tự động bật/tắt Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Không
Trang bị nội thất & Tiện nghi
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng Da
Cửa gió hàng ghế sau Không
Cửa kính một chạm Không Có, tại vị trí tài xế
Tựa tay hàng ghế trước

Tựa tay hàng ghế sau Không
Màn hình trung tâm 7 inch
Kết nối Apple CarPlay Không
Kết nối Android Auto Không
Ra lệnh giọng nói Không
Đàm thoại rảnh tay Không
Hệ thống loa 4 6
Kết nối WiFi Không
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây Không
Chất liệu bọc ghế Nỉ Da
Ghế lái chỉnh điện Không Điện, 8 hướng
Bảng đồng hồ tài xế Analog, 7 inch LCD 7inch
Chìa khoá thông minh Không
Khởi động nút bấm Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không
Động cơ vận hành
Kiểu động cơ MIVEC 2.4 I4
Dung tích (cc) 2,442
Công suất (mã lực)/vòng tua (vòng/phút) 181/3500
Mô-men xoắn (Nm)/vòng tua (vòng/phút) 430/2500
Hộp số 6AT
Hệ dẫn động RWD
Loại nhiên liệu Dầu
Phanh & Hệ thống treo
Treo trước Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, với thanh cân bằng
Treo sau Nhíp lá
Phanh trước Đĩa thông gió
Phanh sau Tang trống
Hệ thống an toàn
Trợ lực vô-lăng Thủy lực
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Số túi khí Không
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Không
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP) Không
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) Không
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc Không
Hỗ trợ đổ đèo Không
Cảnh báo điểm mù Không
Cảm biến lùi Không
Camera lùi Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix

 

Mitsubishi Triton Heritage Edition (2022) Specs & Price

Chính sách bảo hành khi mua xe Mitsubishi Triton cũ

Về chính sách bảo hành, các mẫu xe ô tô cũ được bán ra thường sẽ được bảo hành theo chính sách sau:

  • Đối với xe dưới 3 năm: 6 tháng kể từ thời điểm nhận xe hoặc 10.000km (tính từ số km trên đồng hồ từ thời điểm giao xe) tùy điều kiện nào đến trước (thông tin chi tiết được ghi trên phiếu đăng ký bảo hành).
  • Đối với xe từ 3 đến 5 năm: 3 tháng kể từ thời điểm nhận xe hoặc 5.000km (tính từ số km trên đồng hồ từ thời điểm giao xe) tùy điều kiện nào đến trước (thông tin chi tiết được ghi trên phiếu đăng ký bảo hành).

#Tham khảo: Bảng giá xe Mitsubishi 04/2025 (Thongtinxe.net)